Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thể thao
⚽ bóng đá
soccer
· A2 · 34 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏟️ sân bóng
· the field
field
/fiːld/
cánh đồng; lĩnh vực
goalpost
/ˈɡoʊlˌpoʊst/
cột gôn (hình chữ Y cuối sân)
crossbar
/ˈkrɔsˌbɑr/
xà ngang
net
/nɛt/
cái lưới; thực (ròng)
penalty area
vòng cấm (khu phạt đền)
👥 cầu thủ và trọng tài
· players and referee
goalkeeper
/ˈɡoʊlˌkiːpɚ/
thủ môn
defender
/dɪˈfɛndɚ/
người bảo vệ
midfielder
/ˈmɪdˌfiːldɚ/
tiền vệ
striker
/ˈstraɪkɚ/
tiền đạo
captain
/ˈkæptən/
thuyền trưởng, đại uý
referee
/ˌrɛfɚˈiː/
trọng tài
👟 động tác với bóng
· with the ball
kick
/kɪk/
đá
pass
/pæs/
đi qua; đưa; đỗ (kỳ thi)
dribble
/ˈdrɪbəl/
dẫn bóng (nhồi bóng)
shoot
/ʃuːt/
bắn; quay phim
header
/ˈhɛdɚ/
cú đánh đầu
save
/seɪv/
cứu; tiết kiệm; lưu
🥅 bàn thắng và quả phạt
· scoring
goal
/ɡoʊl/
mục tiêu; bàn thắng
score
/skɔr/
điểm số; ghi bàn
penalty
/ˈpɛnəltiː/
hình phạt; quả phạt đền
free kick
quả đá phạt
corner kick
quả phạt góc
own goal
bàn phản lưới nhà
📋 luật và kết quả
· rules and results
foul
/faʊl/
phạm lỗi; hôi thối
offside
/ˌɔfˈsaɪd/
việt vị
yellow card
thẻ vàng
red card
thẻ đỏ
tie
/taɪ/
cà vạt; buộc; hoà
penalty shootout
/ˈpɛnəltiː ˈʃuːtaʊt/
loạt sút luân lưu
📣 cổ động viên
· fans
fan
/fæn/
người hâm mộ, cổ động viên
cheer
/tʃɪr/
cổ vũ
stadium
/ˈsteɪdiːəm/
sân vận động
national team
đội tuyển quốc gia
celebrate
/ˈsɛləˌbreɪt/
ăn mừng