Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Trẻ em
📺 Trẻ em xem tivi
Children watching television
· C1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎬 khái niệm cốt lõi
· key concepts
screen time
/skriːn taɪm/
thời gian nhìn màn hình
exposure
/ɪkˈspoʊʒɚ/
sự phơi bày; độ phơi sáng
passive
/ˈpæsɪv/
thụ động
educational programme
/ˌɛdʒəˈkeɪʃənəl ˈproʊɡræm/
chương trình giáo dục
cartoon
/kɑrˈtuːn/
phim hoạt hình
commercial
/kəˈmɝʃəl/
quảng cáo; thương mại
⚠️ tác hại
· harmful effects
attention span
/əˈtɛnʃən spæn/
khả năng tập trung
sedentary
/ˈsɛdənˌtɛriː/
ít vận động, ngồi nhiều
obesity
/oʊˈbiːsətiː/
bệnh béo phì
addictive
/əˈdɪktɪv/
gây nghiện
aggression
/əˈɡrɛʃən/
sự hung hăng, gây hấn
sleep deprivation
/sliːp ˌdɛprəˈveɪʃən/
tình trạng thiếu ngủ
imitate
/ˈɪməˌteɪt/
(v) bắt chước
✅ lợi ích có thể có
· potential benefits
stimulate
/ˈstɪmjəˌleɪt/
(v) kích thích (trí não, trí tò mò)
vocabulary
/voʊˈkæbjəˌlɛriː/
vốn từ vựng
curiosity
/ˌkjʊriːˈɑsətiː/
sự tò mò
broaden knowledge
/ˈbrɔdən ˈnɑlədʒ/
mở rộng hiểu biết
entertain
/ˌɛntɚˈteɪn/
giải trí; tiếp đãi
wind down
/waɪnd daʊn/
(v) thư giãn, xả hơi
👪 vai trò của cha mẹ
· role of parents
supervise
/ˈsuːpɚˌvaɪz/
(v) giám sát
set limits
/sɛt ˈlɪməts/
đặt giới hạn
in moderation
/ɪn ˌmɑdɚˈeɪʃən/
có chừng mực
co-viewing
/ˈkoʊ ˈvjuːɪŋ/
xem cùng con
parental control
/pɚˈɛntəl kənˈtroʊl/
kiểm soát của phụ huynh
role model
/roʊl ˈmɑdəl/
hình mẫu để noi theo
🏃 lựa chọn thay thế và chính sách
· alternatives & policy
outdoor play
/ˈaʊtˌdɔr pleɪ/
chơi ngoài trời
face-to-face interaction
/feɪs tuː feɪs ˌɪntɚˈækʃən/
tương tác trực tiếp
regulate
/ˈrɛɡjəˌleɪt/
(v) quản lý bằng quy định
age rating
/eɪdʒ ˈreɪtɪŋ/
phân loại theo độ tuổi
restrict
/riːˈstrɪkt/
(v) hạn chế
hands-on
/ˈhændz ˈɑn/
thực hành, tự tay làm