Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🤢 ghê, chán ghét

disgust · B1 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🤢 cảm giác của bạn · how you feel

👃 tả thứ gây ghê · describing it

🗑️ những thứ ta muốn tránh · things we avoid

😖 phản ứng · reactions

👎 không ưa, chán ghét · not liking it