Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tâm trạng
🤢 ghê, chán ghét
disgust
· B1 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🤢 cảm giác của bạn
· how you feel
disgusted
/dɪsˈɡʌstəd/
ghê tởm
grossed out
/ɡroʊst aʊt/
thấy ghê (văn nói)
feel sick
thấy buồn nôn
shudder
/ˈʃʌdɚ/
rùng mình (vì ghê)
lose your appetite
ăn mất ngon (hết muốn ăn)
👃 tả thứ gây ghê
· describing it
gross
/ɡroʊs/
tổng; kinh tởm
disgusting
/dɪsˈɡʌstɪŋ/
kinh tởm
smelly
/ˈsmɛliː/
có mùi khó chịu
dirty
/ˈdɝtiː/
bẩn
slimy
/ˈslaɪmiː/
nhớt, nhầy nhụa
moldy
/ˈmoʊldiː/
bị mốc
rotten
/ˈrɑtən/
thối rữa
🗑️ những thứ ta muốn tránh
· things we avoid
garbage
/ˈɡɑrbɪdʒ/
rác
bad breath
hơi thở có mùi (hôi miệng)
spoiled milk
sữa bị hỏng (chua)
dirty socks
tất bẩn (vớ dơ)
rat
/ræt/
con chuột cống
fly
/flaɪ/
bay; con ruồi
😖 phản ứng
· reactions
yuck
/jʌk/
eo ơi! (kêu khi thấy ghê)
make a face
/meɪk ə feɪs/
nhăn mặt
hold your nose
bịt mũi
look away
quay mặt đi
spit out
nhổ ra
👎 không ưa, chán ghét
· not liking it
dislike
/dɪˈslaɪk/
không thích
hate
/heɪt/
ghét
can't stand
/kænt stænd/
không chịu nổi
sick of
phát ngán (vì quá nhiều)
fed up with
chán ngấy (chịu hết nổi)