Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời gian rảnh
🎢 công viên giải trí
amusement park
· A2 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎢 các trò chơi
· rides
roller coaster
tàu lượn siêu tốc
ferris wheel
/ˈfɛrɪs wiːl/
vòng quay khổng lồ (vòng quay mặt trời)
carousel
/ˌkɛrəˈsɛl/
đu quay ngựa gỗ
bumper cars
xe điện đụng
water slide
máng trượt nước
pirate ship
thuyền hải tặc (thuyền lắc)
drop tower
tháp rơi tự do
🎟️ dạo quanh công viên
· around the park
ticket
/ˈtɪkət/
vé
entrance
/ˈɛntrəns/
lối vào
line
/laɪn/
đường kẻ; hàng
mascot
/ˈmæˌskɑt/
linh vật (nhân vật hóa trang)
parade
/pɚˈeɪd/
cuộc diễu hành
fireworks
/ˈfaɪrˌwɝks/
pháo hoa
souvenir
/ˌsuːvəˈnɪr/
món quà lưu niệm
🧸 trò chơi nhỏ và quà vặt
· games and treats
claw machine
máy gắp thú
prize
/praɪz/
giải thưởng
stuffed animal
thú nhồi bông
balloon
/bəˈluːn/
quả bóng bay
cotton candy
/ˈkɑtən ˈkændiː/
kẹo bông gòn
face painting
vẽ mặt (cho trẻ em)
⚠️ an toàn
· safety
seat belt
dây an toàn
safety bar
thanh chắn an toàn
height requirement
/haɪt rɪˈkwaɪɚmənt/
chiều cao tối thiểu (để được chơi)
staff
/stæf/
nhân viên
😆 cảm xúc
· feelings
excited
/ɪkˈsaɪtəd/
phấn khích
scared
/skɛrd/
sợ hãi
dizzy
/ˈdɪziː/
chóng mặt
thrilling
/ˈθrɪlɪŋ/
gay cấn, hồi hộp
scream
/skriːm/
hét lên
brave
/breɪv/
dũng cảm