Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Những con số
📈 đại số (II)
algebra (II)
· B2 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🟰 phương trình
· equations
equation
/ɪˈkweɪʒən/
phương trình
solution
/səˈluːʃən/
giải pháp
solve
/sɑlv/
giải quyết
root
/ruːt/
cái rễ; gốc rễ
balance
/ˈbæləns/
sự cân bằng; số dư
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
tương đương
📘 các dạng phương trình
· kinds of equations
linear equation
/ˈlɪniːɚ ɪˈkweɪʒən/
phương trình bậc nhất
quadratic equation
/kwɑˈdrætɪk ɪˈkweɪʒən/
phương trình bậc hai
inequality
/ˌɪnɪˈkwɑlətiː/
bất phương trình
system of equations
/ˈsɪstəm ʌv ɪˈkweɪʒənz/
hệ phương trình
polynomial
/ˌpɑləˈnoʊmiːəl/
đa thức
identity
/aɪˈdɛntɪˌtiː/
danh tính
📈 đồ thị
· graphs
graph
/ɡræf/
đồ thị
coordinate
/koʊˈɔrdənət/
tọa độ
axis
/ˈæksəs/
trục của đồ thị
x-axis
/ɛks ˈæksɪs/
trục hoành
y-axis
/waɪ ˈæksɪs/
trục tung
origin
/ˈɔrədʒən/
nguồn gốc
slope
/sloʊp/
sườn dốc
intercept
/ˌɪntɚˈsɛpt/
chặn bắt
📉 hàm số
· functions
function
/ˈfʌŋkʃən/
chức năng
input
/ˈɪnˌpʊt/
dữ liệu nhập vào
output
/ˈaʊtˌpʊt/
giá trị nhận được
domain
/doʊˈmeɪn/
lĩnh vực; tên miền
range
/reɪndʒ/
phạm vi; dãy
curve
/kɝv/
đường cong
straight line
đường thẳng
🧠 các bước giải
· working it out
rearrange
/ˌriːəˈreɪndʒ/
chuyển vế, sắp xếp lại
isolate
/ˈaɪsəˌleɪt/
cô lập
factor
/ˈfæktɚ/
yếu tố
plot
/plɑt/
cốt truyện; âm mưu
prove
/pruːv/
chứng minh
verify
/ˈvɛrəˌfaɪ/
xác minh