😤 Thái độ thiếu tôn trọng
Disrespectful attitude · C1 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🗣️ miêu tả hành vi · describing behaviour
- disrespectful/ˌdɪsrɪˈspɛktfəl/thiếu tôn trọng
- impolite/ˌɪmpəˈlaɪt/(adj) bất lịch sự
- insolent/ˈɪnsələnt/(adj) xấc xược, hỗn
- ill-mannered/ˌɪl ˈmænɚd/(adj) thiếu giáo dục, vô phép
- defiant/dɪˈfaɪənt/(adj) ngang bướng, thách thức
- self-centred/ˈsɛlf ˈsɛntɚd/chỉ nghĩ đến bản thân
- entitled/ɛnˈtaɪtəld/có quyền; có tựa đề
🔍 nguyên nhân · causes
- permissive parenting/pɚˈmɪsɪv ˈpɛrəntɪŋ/nuôi dạy quá dễ dãi
- generation gap/ˌdʒɛnɚˈeɪʃən ɡæp/khoảng cách thế hệ
- peer influence/pɪr ˈɪnfluəns/ảnh hưởng từ bạn bè
- social media exposure/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə ɪkˈspoʊʒɚ/tiếp xúc nhiều với mạng xã hội
- lack of discipline/læk ʌv ˈdɪsəplɪn/thiếu kỷ luật
- family breakdown/ˈfæməliː ˈbreɪkˌdaʊn/gia đình tan vỡ
- materialism/məˈtɪriəˌlɪzəm/chủ nghĩa vật chất
🔧 động từ và cụm đi kèm · verbs & collocations
🙏 giá trị đang bị đe doạ · values at stake
💡 giải pháp · solutions
- instil values/ɪnˈstɪl ˈvæljuːz/gieo giá trị (vào trẻ)
- moral education/ˈmɔrəl ˌɛdʒəˈkeɪʃən/giáo dục đạo đức
- lead by example/liːd baɪ ɪɡˈzæmpəl/làm gương để dẫn dắt
- community service/kəˈmjuːnətiː ˈsɝvəs/hoạt động phục vụ cộng đồng
- set boundaries/sɛt ˈbaʊndɚiːz/đặt ra ranh giới
- reinforce/ˌriːɪnˈfɔrs/(v) củng cố (hành vi tốt)