Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

⛏️ tài nguyên thiên nhiên

natural resources · B1 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🛢️ nhiên liệu từ lòng đất · fuels from underground

☀️ năng lượng sạch · clean energy

💎 khoáng sản · minerals

🌲 nước, đất và rừng · water, soil and forests

♻️ dùng tài nguyên khôn ngoan · using resources wisely