Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thiên nhiên
⛏️ tài nguyên thiên nhiên
natural resources
· B1 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🛢️ nhiên liệu từ lòng đất
· fuels from underground
fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch
coal
/koʊl/
than đá
oil
/ɔɪl/
dầu
natural gas
khí đốt (khí thiên nhiên)
gasoline
/ˈɡæsəˌliːn/
xăng
☀️ năng lượng sạch
· clean energy
solar power
điện mặt trời (năng lượng mặt trời)
wind power
/wɪnd ˈpaʊɚ/
điện gió (năng lượng gió)
hydropower
/ˈhaɪdroʊˌpaʊɚ/
thủy điện
solar panel
/ˈsoʊlɚ ˈpænəl/
tấm pin mặt trời
wind turbine
/wɪnd ˈtɝbaɪn/
tua-bin gió (cột quạt phát điện)
renewable
/rɪˈnuːəbəl/
tái tạo được (không cạn kiệt)
💎 khoáng sản
· minerals
mineral
/ˈmɪnɚəl/
khoáng chất
metal
/ˈmɛtəl/
kim loại
iron
/ˈaɪɚn/
sắt; bàn là
copper
/ˈkɑpɚ/
đồng (kim loại)
gold
/ɡoʊld/
vàng
silver
/ˈsɪlvɚ/
bạc
mine
/maɪn/
của tôi
🌲 nước, đất và rừng
· water, soil and forests
fresh water
nước ngọt (nước không mặn)
groundwater
/ˈɡraʊnˌdwɔtɚ/
nước ngầm
soil
/sɔɪl/
đất trồng
timber
/ˈtɪmbɚ/
gỗ xẻ
rubber
/ˈrʌbɚ/
cao su
♻️ dùng tài nguyên khôn ngoan
· using resources wisely
save
/seɪv/
cứu; tiết kiệm; lưu
waste
/weɪst/
lãng phí; rác thải
recycle
/riːˈsaɪkəl/
tái chế
reuse
/riːˈjuːz/
dùng lại lần nữa
run out
cạn kiệt, hết sạch