🌍 Giúp các nước đang phát triển
Helping developing countries · C1 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🗝️ khái niệm chính · key concepts
- foreign aid/ˈfɔrən eɪd/viện trợ nước ngoài
- developing nations/dɪˈvɛləpɪŋ ˈneɪʃənz/các nước đang phát triển
- humanitarian assistance/hjuːˌmænəˈtɛriən əˈsɪstəns/cứu trợ nhân đạo
- poverty alleviation/ˈpɑvɚtiː əˌliːviˈeɪʃən/xoá đói giảm nghèo
- debt relief/dɛt rɪˈliːf/xoá nợ, giảm nợ
- infrastructure/ˈɪnfrəˌstrʌktʃɚ/hạ tầng (đường, sân bay, điện nước)
- the global south/ðə ˈɡloʊbəl saʊθ/các nước nghèo phía Nam địa cầu
🔧 động từ và cụm đi kèm · verbs & collocations
🌱 lợi ích của viện trợ · benefits of aid
⚠️ mặt trái của viện trợ · drawbacks of aid
🧭 cách giúp khôn ngoan hơn · smarter approaches
- sustainable development/səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt/phát triển bền vững
- capacity building/kəˈpæsətiː ˈbɪldɪŋ/nâng cao năng lực (cho địa phương)
- fair trade/fɛr treɪd/thương mại công bằng
- technology transfer/tɛkˈnɑlədʒiː ˈtrænsfɚ/chuyển giao công nghệ
- microfinance/ˈmaɪkroʊfaɪˌnæns/tài chính vi mô (cho vay nhỏ)
- self-reliance/ˌsɛlf rɪˈlaɪəns/tính tự lực
- transparency/trænsˈpɛrənsiː/sự minh bạch