Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

⚓ cảng, bến tàu

port · B1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚢 tàu lớn · ships

🛶 thuyền · boats

⚓ ở bến cảng · at the harbor

🧭 người trên tàu · people on board

🛟 các bộ phận của tàu · parts of a ship

🌊 trên mặt nước · on the water