Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

📏 đo lường

measurement · B1 · 37 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

📏 chiều dài và khoảng cách · length and distance

⚖️ cân nặng · weight

🧊 thể tích và diện tích · volume and area

📐 từ chỉ kích thước · size words

🔍 đo đạc · measuring