Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🖐️ năm giác quan

five senses · A2 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

👀 nhìn — thị giác · seeing

👂 nghe — thính giác · hearing

👃 ngửi — khứu giác · smelling

🍽️ nếm — vị giác · tasting

✋ sờ — xúc giác · touching