Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Về con người
🖐️ năm giác quan
five senses
· A2 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
👀 nhìn — thị giác
· seeing
sight
/saɪt/
thị giác; cảnh tượng
see
/siː/
nhìn thấy
look
/lʊk/
nhìn
watch
/wɑtʃ/
xem; đồng hồ đeo tay
stare
/stɛr/
nhìn chằm chằm
glance
/ɡlæns/
cái liếc nhìn
notice
/ˈnoʊtəs/
nhận thấy; thông báo
👂 nghe — thính giác
· hearing
hearing
/ˈhiːrɪŋ/
thính giác; phiên điều trần
hear
/hiːr/
nghe
listen
/ˈlɪsən/
lắng nghe
sound
/saʊnd/
âm thanh; nghe có vẻ
noise
/nɔɪz/
tiếng ồn
loud
/laʊd/
ồn ào, to tiếng
whisper
/ˈwɪspɚ/
thì thầm
👃 ngửi — khứu giác
· smelling
smell
/smɛl/
mùi; ngửi
sniff
/snɪf/
hít, khịt mũi
scent
/sɛnt/
mùi hương
fragrant
/ˈfreɪɡrənt/
thơm (hương hoa, hương trà)
smelly
/ˈsmɛliː/
có mùi khó chịu
perfume
/pɚˈfjuːm/
nước hoa
🍽️ nếm — vị giác
· tasting
taste
/teɪst/
vị; nếm
try
/traɪ/
thử, cố gắng
flavor
/ˈfleɪvɚ/
hương vị
tasty
/ˈteɪstiː/
ngon miệng
bland
/blænd/
nhạt
tongue
/tʌŋ/
cái lưỡi
✋ sờ — xúc giác
· touching
touch
/tʌtʃ/
chạm
feel
/fiːl/
cảm thấy
soft
/sɑft/
mềm mại
rough
/rʌf/
gồ ghề; thô bạo
smooth
/smuːð/
mượt mà, trơn tru
warm
/wɔrm/
ấm áp