Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Các dịp lễ
🎆 Năm mới (dương lịch)
New Year
· A2 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎆 đêm giao thừa
· New Year's Eve
countdown
/ˈkaʊntˌdaʊn/
đếm ngược
midnight
/ˈmɪdˌnaɪt/
nửa đêm
fireworks
/ˈfaɪrˌwɝks/
pháo hoa
balloon
/bəˈluːn/
quả bóng bay
confetti
/kənˈfɛtiː/
giấy màu tung lên
parade
/pɚˈeɪd/
cuộc diễu hành
🎉 lời chúc
· wishes and greetings
happy new year
/ˈhæpiː nuː jɪr/
Chúc mừng năm mới
wish
/wɪʃ/
ước, mong
greeting
/ˈɡriːtɪŋ/
lời chào
luck
/lʌk/
may mắn
health
/hɛlθ/
sức khoẻ
happiness
/ˈhæpiːnəs/
hạnh phúc
📝 quyết tâm đầu năm
· resolutions
resolution
/ˌrɛzəˈluːʃən/
quyết tâm; nghị quyết
goal
/ɡoʊl/
mục tiêu; bàn thắng
plan
/plæn/
kế hoạch
promise
/ˈprɑməs/
lời hứa; hứa
habit
/ˈhæbət/
thói quen
quit
/kwɪt/
bỏ, nghỉ việc
🗓️ nhìn lại và hướng tới
· looking back and ahead
calendar
/ˈkæləndɚ/
cuốn lịch
last year
năm ngoái
next year
năm sau
future
/ˈfjuːtʃɚ/
tương lai
memory
/ˈmɛmɚiː/
trí nhớ; kỷ niệm
change
/tʃeɪndʒ/
thay đổi
🥳 ăn mừng
· celebrating
celebrate
/ˈsɛləˌbreɪt/
ăn mừng
gather
/ˈɡæðɚ/
tụ tập; thu thập
cheer
/tʃɪr/
cổ vũ
hug
/hʌɡ/
cái ôm
stay up
thức khuya
dance
/dæns/
nhảy múa