Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🐶 thú cưng

pets · A1 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🐶 thú cưng thường gặp · common pets

🐾 cơ thể thú cưng · a pet's body

🎾 thú cưng làm gì · what pets do

🧺 chăm sóc thú cưng · taking care of a pet

🏠 từ hay dùng · pet words