Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Vương quốc động vật
🐶 thú cưng
pets
· A1 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🐶 thú cưng thường gặp
· common pets
dog
/dɔɡ/
con chó
cat
/kæt/
con mèo
fish
/fɪʃ/
con cá
bird
/bɝd/
con chim
rabbit
/ˈræbət/
con thỏ
hamster
/ˈhæmstɚ/
chuột hamster
turtle
/ˈtɝtəl/
con rùa
🐾 cơ thể thú cưng
· a pet's body
tail
/teɪl/
cái đuôi
paw
/pɔ/
bàn chân thú
fur
/fɝ/
bộ lông thú
whiskers
/ˈwɪskɚz/
ria mép (mèo, chuột)
claws
/klɔz/
những móng vuốt
ears
/ɪrz/
đôi tai
🎾 thú cưng làm gì
· what pets do
bark
/bɑrk/
vỏ cây; tiếng chó sủa
meow
/miːˈaʊ/
kêu meo meo
wag
/wæɡ/
vẫy đuôi
lick
/lɪk/
liếm
scratch
/skrætʃ/
cào, gãi; vết xước
bite
/baɪt/
cắn
fetch
/fɛtʃ/
đi lấy về
🧺 chăm sóc thú cưng
· taking care of a pet
feed
/fiːd/
cho ăn
walk
/wɔk/
đi bộ
bathe
/beɪð/
tắm rửa
brush
/brʌʃ/
bàn chải; chải
vet
/vɛt/
bác sĩ thú y
pet food
/pɛt fuːd/
thức ăn cho thú cưng
leash
/liːʃ/
dây xích chó
🏠 từ hay dùng
· pet words
pet
/pɛt/
thú cưng
owner
/ˈoʊnɚ/
chủ sở hữu
cage
/keɪdʒ/
cái lồng
collar
/ˈkɑlɚ/
cổ áo
pet shop
/pɛt ʃɑp/
cửa hàng thú cưng