Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

⛏️ Tài nguyên thiên nhiên (1)

Natural resources (1) · C1 · 29 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🪨 các loại tài nguyên · types of resources

🔑 khái niệm chính · key concepts

📈 nguyên nhân khai thác quá mức · drivers of overuse

🧩 động từ · verbs

🏜️ hậu quả · consequences