Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏔️ địa hình (I)

landforms (I) · A2 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

⛰️ vùng đất cao · high land

🌾 vùng đất thấp · low land

🪨 đá và hang động · rocks and caves

🏜️ sa mạc · deserts

🌳 rừng · forests

🧗 miêu tả địa hình · describing land