Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thiên nhiên
🌱 thực vật
plants
· A2 · 27 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🍃 các bộ phận của cây
· parts of a plant
root
/ruːt/
cái rễ; gốc rễ
trunk
/trʌŋk/
thân cây; cốp xe
branch
/bræntʃ/
cành cây; chi nhánh
leaf
/liːf/
chiếc lá
bark
/bɑrk/
vỏ cây; tiếng chó sủa
seed
/siːd/
hạt giống
🌳 các loại cây to
· trees
bamboo
/bæmˈbuː/
cây tre
banyan tree
/ˈbænjən triː/
cây đa
palm tree
cây cọ, cây dừa (họ cau dừa)
pine tree
cây thông
fruit tree
cây ăn quả
🌿 cây nhỏ, cây cỏ
· small plants
grass
/ɡræs/
cỏ
bush
/bʊʃ/
bụi cây
vine
/vaɪn/
dây leo
moss
/mɔs/
rêu
fern
/fɝn/
cây dương xỉ
cactus
/ˈkæktəs/
cây xương rồng
💧 trồng và chăm cây
· growing plants
plant
/plænt/
cây; nhà máy
water
/ˈwɔtɚ/
nước
grow
/ɡroʊ/
lớn lên, trồng
sprout
/spraʊt/
nảy mầm; mầm non
fertilizer
/ˈfɝtəˌlaɪzɚ/
phân bón
🪴 cây trong nhà, ngoài vườn
· at home and in the garden
houseplant
/ˈhaʊsˌplænt/
cây cảnh trồng trong nhà
bonsai
/ˈbɑnˌsaɪ/
cây bonsai (cây cảnh dáng thế)
garden
/ˈɡɑrdən/
khu vườn
flowerpot
/ˈflaʊɚˌpɑt/
chậu cây, chậu hoa
greenhouse
/ˈɡriːnˌhaʊs/
nhà kính (trồng cây)