Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🌱 thực vật

plants · A2 · 27 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🍃 các bộ phận của cây · parts of a plant

🌳 các loại cây to · trees

🌿 cây nhỏ, cây cỏ · small plants

💧 trồng và chăm cây · growing plants

🪴 cây trong nhà, ngoài vườn · at home and in the garden