Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

😊 tính cách (I)

personality (I) · B1 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🤗 ấm áp, tốt bụng · warm-hearted

💪 chăm chỉ, nghiêm túc · hard-working

🤝 thật thà, đáng tin · honest and reliable

🦁 tự tin, bản lĩnh · confident and strong

😄 vui vẻ, thông minh · fun and clever