Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Còn gì nữa?
😊 tính cách (I)
personality (I)
· B1 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🤗 ấm áp, tốt bụng
· warm-hearted
kind
/kaɪnd/
loại; tử tế
friendly
/ˈfrɛndliː/
thân thiện
generous
/ˈdʒɛnɚəs/
hào phóng
caring
/ˈkɛrɪŋ/
quan tâm, chu đáo
polite
/pəˈlaɪt/
lịch sự
gentle
/ˈdʒɛntəl/
nhẹ nhàng, dịu dàng
💪 chăm chỉ, nghiêm túc
· hard-working
hardworking
/ˈhɑrˌdwɝkɪŋ/
chăm chỉ, siêng năng
careful
/ˈkɛrfəl/
cẩn thận
patient
/ˈpeɪʃənt/
bệnh nhân; kiên nhẫn
responsible
/riːˈspɑnsəbəl/
chịu trách nhiệm
organized
/ˈɔrɡəˌnaɪzd/
có tổ chức; đã sắp xếp
🤝 thật thà, đáng tin
· honest and reliable
honest
/ˈɑnəst/
trung thực
reliable
/rɪˈlaɪəbəl/
đáng tin cậy
loyal
/ˈlɔɪəl/
trung thành
fair
/fɛr/
công bằng; hội chợ
modest
/ˈmɑdəst/
khiêm tốn; vừa phải
🦁 tự tin, bản lĩnh
· confident and strong
confident
/ˈkɑnfədənt/
tự tin
brave
/breɪv/
dũng cảm
calm
/kɑm/
bình tĩnh
independent
/ˌɪndɪˈpɛndənt/
độc lập
ambitious
/æmˈbɪʃəs/
đầy tham vọng
😄 vui vẻ, thông minh
· fun and clever
funny
/ˈfʌniː/
buồn cười, hài hước
cheerful
/ˈtʃɪrfəl/
vui vẻ
outgoing
/ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/
cởi mở, dễ kết bạn
easygoing
/ˌiːziːˈɡoʊɪŋ/
dễ tính, thoải mái
smart
/smɑrt/
thông minh
creative
/kriːˈeɪtɪv/
sáng tạo
curious
/ˈkjʊriːəs/
tò mò