Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🚲 Ngày không xe hơi

Car-free days · B2 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🔑 khái niệm chính · key concepts

✅ lợi ích · benefits

⚠️ mặt trái · drawbacks

🚏 biện pháp hỗ trợ · supporting measures

🧩 động từ · verbs