🚲 Ngày không xe hơi
Car-free days · B2 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🔑 khái niệm chính · key concepts
✅ lợi ích · benefits
- cleaner air/ˈkliːnɚ ɛr/không khí sạch hơn
- noise reduction/nɔɪz rɪˈdʌkʃən/giảm tiếng ồn
- public health/ˈpʌblɪk hɛlθ/sức khoẻ cộng đồng
- community spirit/kəˈmjuːnətiː ˈspɪrɪt/tinh thần cộng đồng
- active travel/ˈæktɪv ˈtrævəl/đi lại bằng sức người (đi bộ, đạp xe)
- reclaim the streets/rɪˈkleɪm ðə striːts/giành lại đường phố cho người dân