⏳ Sinh con muộn
Delayed parenthood · C1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🍼 thuật ngữ cốt lõi · key terms
🎯 lý do · reasons
- financial security/fəˈnænʃəl sɪˈkjʊrətiː/sự ổn định tài chính
- career advancement/kɚˈɪr ædˈvænsmənt/sự thăng tiến trong sự nghiệp
- higher education/ˈhaɪɚ ˌɛdʒəˈkeɪʃən/giáo dục đại học trở lên
- cost of living/kɔst ʌv ˈlɪvɪŋ/chi phí sinh hoạt
- prioritise/praɪˈɔrəˌtaɪz/(v) ưu tiên
- settle down/ˈsɛtəl daʊn/ổn định cuộc sống
✅ mặt lợi · advantages
⚠️ mặt hại · disadvantages
🌐 tác động rộng hơn · wider impact
- demographic/ˌdɛməˈɡræfɪk/(thuộc) nhân khẩu học
- ageing population/ˈeɪdʒɪŋ ˌpɑpjəˈleɪʃən/dân số già hoá
- workforce/ˈwɝkˌfɔrs/lực lượng lao động
- pension system/ˈpɛnʃən ˈsɪstəm/hệ thống lương hưu
- incentive/ɪnˈsɛntɪv/khoản khuyến khích, ưu đãi
- family-friendly policy/ˈfæməliː ˈfrɛndliː ˈpɑləsiː/chính sách hỗ trợ gia đình