Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

✈️ Du lịch quốc tế

International tourism · C1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🧭 khái niệm cốt lõi · key concepts

💰 lợi ích kinh tế · economic benefits

🤝 giao lưu văn hoá · cultural exchange

⚠️ tác động tiêu cực · negative impacts

🌱 giải pháp bền vững · sustainable solutions