Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Văn hoá và du lịch
✈️ Du lịch quốc tế
International tourism
· C1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🧭 khái niệm cốt lõi
· key concepts
mass tourism
/mæs ˈtʊrɪzəm/
du lịch đại trà
tourist destination
/ˈtʊrɪst ˌdɛstəˈneɪʃən/
điểm đến du lịch
hospitality industry
/ˌhɑspəˈtælətiː ˈɪndəstriː/
ngành khách sạn – nhà hàng
peak season
/piːk ˈsiːzən/
mùa cao điểm
package holiday
/ˈpækədʒ ˈhɑləˌdeɪ/
tour trọn gói
ecotourism
/ˈiːkoʊˌtʊrɪzəm/
du lịch sinh thái
💰 lợi ích kinh tế
· economic benefits
revenue
/ˈrɛvəˌnuː/
doanh thu
foreign currency
/ˈfɔrən ˈkɝənsiː/
ngoại tệ
boost
/buːst/
thúc đẩy, tăng cường
job creation
/dʒɑb kriːˈeɪʃən/
việc tạo ra việc làm
infrastructure
/ˈɪnfrəˌstrʌktʃɚ/
hạ tầng (đường, sân bay, điện nước)
prosperity
/prɑˈspɛrətiː/
sự thịnh vượng
🤝 giao lưu văn hoá
· cultural exchange
broaden one's horizons
/ˈbrɔdən wʌnz həˈraɪzənz/
mở mang tầm nhìn
cross-cultural understanding
/ˈkrɔs ˈkʌltʃɚəl ˌʌndɚˈstændɪŋ/
hiểu biết liên văn hoá
immerse
/ɪˈmɝs/
(v) đắm mình, hoà mình vào
tolerance
/ˈtɑlɚəns/
sự khoan dung; ngưỡng chịu
mutual respect
/ˈmjuːtʃuːəl rɪˈspɛkt/
sự tôn trọng lẫn nhau
⚠️ tác động tiêu cực
· negative impacts
overcrowding
/ˌoʊvɚˈkraʊdɪŋ/
tình trạng quá tải (nhà tù)
commercialisation
/kəˌmɝʃələˈzeɪʃən/
sự thương mại hoá
erode
/ɪˈroʊd/
(v) bào mòn (bản sắc, giá trị)
strain
/streɪn/
sự căng thẳng; chủng
exploit
/ˈɛkˌsplɔɪt/
khai thác; lợi dụng
dilute
/daɪˈluːt/
(v) làm loãng, làm phai nhạt
litter
/ˈlɪtɚ/
rác vứt bừa; lứa con
🌱 giải pháp bền vững
· sustainable solutions
sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
bền vững
regulate
/ˈrɛɡjəˌleɪt/
(v) quản lý bằng quy định
cap
/kæp/
cái mũ lưỡi trai; nắp
off the beaten track
/ˈɔf ðə ˈbiːtən træk/
nơi ít khách du lịch
responsible traveller
/riːˈspɑnsəbəl ˈtrævəlɚ/
du khách có trách nhiệm
safeguard
/ˈseɪfˌɡɑrd/
(v) bảo vệ, giữ gìn