Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏦 ngân hàng

bank · B1 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

💵 tiền · money

💳 tài khoản và thẻ · accounts and cards

🔄 giao dịch · transactions

🏦 tại ngân hàng · at the bank

📈 vay và lãi · loans and interest