Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🤸 cử động

movement · A2 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚶 di chuyển · moving around

🙋 tay · arms and hands

🦵 chân · legs and feet

🙇 đầu và thân · head and body

💨 cử động thế nào · how you move