Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Về con người
🤸 cử động
movement
· A2 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🚶 di chuyển
· moving around
walk
/wɔk/
đi bộ
run
/rʌn/
chạy
jump
/dʒʌmp/
nhảy
stand
/stænd/
đứng
sit
/sɪt/
ngồi
lie down
nằm xuống
crawl
/krɔl/
bò, trườn
🙋 tay
· arms and hands
raise
/reɪz/
nâng lên; nuôi dạy
wave
/weɪv/
con sóng; vẫy tay
clap
/klæp/
vỗ tay
point
/pɔɪnt/
điểm; chỉ trỏ
catch
/kætʃ/
bắt, chụp lấy
throw
/θroʊ/
ném
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
🦵 chân
· legs and feet
kick
/kɪk/
đá
step
/stɛp/
bước chân; bước
climb
/klaɪm/
leo trèo
dance
/dæns/
nhảy múa
kneel
/niːl/
quỳ gối
tiptoe
/ˈtɪpˌtoʊ/
đi nhón chân
🙇 đầu và thân
· head and body
nod
/nɑd/
gật đầu
shake
/ʃeɪk/
lắc, rung
bend
/bɛnd/
bẻ cong, cúi xuống
turn
/tɝn/
quay, rẽ; lượt
stretch
/strɛtʃ/
kéo giãn
lean
/liːn/
nạc, ít mỡ
💨 cử động thế nào
· how you move
fast
/fæst/
nhanh
slow
/sloʊ/
chậm
carefully
/ˈkɛrfəliː/
một cách cẩn thận
quietly
/ˈkwaɪətliː/
một cách lặng lẽ
suddenly
/ˈsʌdənliː/
đột nhiên
gently
/ˈdʒɛntliː/
một cách nhẹ nhàng