Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thứ Hai đi học, đi làm
⚖️ tòa án
court
· B2 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
👥 người trong phiên tòa
· people in court
judge
/dʒʌdʒ/
thẩm phán; phán xét
lawyer
/ˈlɔjɚ/
luật sư
jury
/ˈdʒʊriː/
bồi thẩm đoàn
witness
/ˈwɪtnəs/
nhân chứng
plaintiff
/ˈpleɪntəf/
nguyên đơn (bên đi kiện)
defendant
/dɪˈfɛndənt/
bị cáo
🏛️ trong phòng xử án
· in the courtroom
courtroom
/ˈkɔrˌtruːm/
phòng xử án
gavel
/ˈɡævəl/
búa của quan toà
robe
/roʊb/
áo choàng
witness stand
bục nhân chứng
oath
/oʊθ/
lời thề
📂 một vụ kiện
· a case
case
/keɪs/
trường hợp; vụ án
trial
/ˈtraɪəl/
phiên toà; thử nghiệm
evidence
/ˈɛvədəns/
bằng chứng
testify
/ˈtɛstəˌfaɪ/
làm chứng
sue
/suː/
kiện (ai đó)
appeal
/əˈpiːl/
sự hấp dẫn; kháng cáo
📝 kết quả
· the result
verdict
/ˈvɝdɪkt/
phán quyết
guilty
/ˈɡɪltiː/
có tội; áy náy
innocent
/ˈɪnəsənt/
vô tội; ngây thơ
fine
/faɪn/
ổn, tốt
📜 luật pháp
· the law
law
/lɔ/
luật pháp
right
/raɪt/
đúng; bên phải
justice
/ˈdʒʌstəs/
công lý
fair
/fɛr/
công bằng; hội chợ
legal
/ˈliːɡəl/
hợp pháp
illegal
/ˌɪˈliːɡəl/
bất hợp pháp
contract
/ˈkɑnˌtrækt/
hợp đồng