Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

⚖️ tòa án

court · B2 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

👥 người trong phiên tòa · people in court

🏛️ trong phòng xử án · in the courtroom

📂 một vụ kiện · a case

📝 kết quả · the result

📜 luật pháp · the law