Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Đi lại
🚌 phương tiện công cộng
public transportation
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🚌 đi đường bộ
· on the road
bus
/bʌs/
xe buýt
sleeper bus
/ˈsliːpɚ bʌs/
xe khách giường nằm
shuttle bus
xe đưa đón (chạy tuyến ngắn)
taxi
/ˈtæksiː/
xe taxi
motorbike taxi
xe ôm
🚆 đi đường sắt
· on rails
train
/treɪn/
tàu hoả; huấn luyện
subway
/ˈsʌbˌweɪ/
tàu điện ngầm
metro
/ˈmɛˌtroʊ/
tàu điện metro (tàu điện đô thị)
high-speed train
tàu cao tốc
sleeper train
/ˈsliːpɚ treɪn/
tàu có toa giường nằm
🚏 trạm, bến và ga
· stops and stations
bus stop
trạm xe buýt (điểm dừng)
bus station
bến xe (khách)
train station
ga tàu (nhà ga)
platform
/ˈplætˌfɔrm/
sân ga; nền tảng
ticket office
phòng vé (quầy bán vé)
🎫 vé và giá vé
· tickets and fares
ticket
/ˈtɪkət/
vé
fare
/fɛr/
tiền vé
one-way ticket
vé một chiều
round-trip ticket
vé khứ hồi
monthly pass
vé tháng
schedule
/ˈskɛdʒʊl/
lịch trình
🚶 lên xe, xuống xe
· getting on and off
get on
lên (xe buýt, tàu)
get off
xuống (xe buýt, tàu)
transfer
/trænˈsfɝ/
chuyển giao, điều chuyển
catch
/kætʃ/
bắt, chụp lấy
miss
/mɪs/
ném trượt, ném hụt
⏰ trên đường đi
· on the way
passenger
/ˈpæsəndʒɚ/
hành khách
crowded
/ˈkraʊdəd/
đông đúc
rush hour
giờ cao điểm
on time
đúng giờ
delayed
/dɪˈleɪd/
bị trì hoãn