Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🚌 phương tiện công cộng

public transportation · A2 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚌 đi đường bộ · on the road

🚆 đi đường sắt · on rails

🚏 trạm, bến và ga · stops and stations

🎫 vé và giá vé · tickets and fares

🚶 lên xe, xuống xe · getting on and off

⏰ trên đường đi · on the way