Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời gian rảnh
🏛️ bảo tàng
museum
· B1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎟️ đi tham quan bảo tàng
· visiting a museum
exhibition
/ˌɛksəˈbɪʃən/
cuộc triển lãm
exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/
vật trưng bày; trưng bày
gallery
/ˈɡælɚiː/
phòng trưng bày
display case
tủ kính trưng bày
audio guide
máy thuyết minh tự động
tour guide
hướng dẫn viên (tham quan)
gift shop
cửa hàng quà lưu niệm
🎨 nghệ thuật
· art
painting
/ˈpeɪntɪŋ/
bức tranh
sculpture
/ˈskʌlptʃɚ/
bức điêu khắc
portrait
/ˈpɔrtrət/
bức chân dung
artist
/ˈɑrtəst/
nghệ sĩ
masterpiece
/ˈmæstɚˌpiːs/
kiệt tác
lacquer painting
/ˈlækɚ ˈpeɪntɪŋ/
tranh sơn mài
silk painting
tranh lụa
📜 lịch sử
· history
ancient
/ˈeɪntʃənt/
cổ xưa
century
/ˈsɛntʃɚiː/
thế kỷ
dynasty
/ˈdaɪnəstiː/
triều đại
emperor
/ˈɛmpɚɚ/
hoàng đế
palace
/ˈpæləs/
cung điện
artifact
/ˈɑrtəˌfækt/
cổ vật (đồ vật từ thời xưa)
pottery
/ˈpɑtɚiː/
đồ gốm
🦖 khoa học và tự nhiên
· science and nature
dinosaur
/ˈdaɪnəˌsɔr/
khủng long
fossil
/ˈfɑsəl/
hoá thạch
skeleton
/ˈskɛlətən/
bộ xương
planet
/ˈplænət/
hành tinh
model
/ˈmɑdəl/
người mẫu; mô hình
🚫 nội quy tham quan
· museum rules
admission fee
/ədˈmɪʃən fiː/
phí vào cửa
opening hours
giờ mở cửa
locker
/ˈlɑkɚ/
tủ khoá
flash
/flæʃ/
tia chớp; loé sáng
touch
/tʌtʃ/
chạm