Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời gian rảnh
📚 thư viện
library
· A2 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
📚 sách báo
· things to read
book
/bʊk/
quyển sách; đặt trước
novel
/ˈnɑvəl/
tiểu thuyết; mới lạ
comic book
truyện tranh
magazine
/ˈmæɡəˌziːn/
tạp chí
newspaper
/ˈnuːzˌpeɪpɚ/
tờ báo
dictionary
/ˈdɪkʃəˌnɛriː/
từ điển
textbook
/ˈtɛkstˌbʊk/
sách giáo khoa
🪑 người và khu vực
· people and places
librarian
/laɪˈbrɛˌriːən/
thủ thư
reader
/ˈriːdɚ/
người đọc
shelf
/ʃɛlf/
cái kệ
reading room
phòng đọc
front desk
quầy thủ thư (mượn trả, hỏi đáp)
section
/ˈsɛkʃən/
phần, khu vực
🪪 mượn trả sách
· borrowing books
library card
thẻ thư viện
borrow
/ˈbɑˌroʊ/
mượn
return
/rɪˈtɝn/
trở về; trả lại
renew
/rɪˈnuː/
gia hạn (mượn thêm)
due date
hạn trả
late fee
tiền phạt trả trễ
🔍 tìm sách
· finding a book
title
/ˈtaɪtəl/
tựa đề; danh hiệu
author
/ˈɔθɚ/
tác giả
fiction
/ˈfɪkʃən/
truyện hư cấu
nonfiction
/nɑnˈfɪkʃən/
sách phi hư cấu (sách kiến thức)
catalog
/ˈkætəlɔɡ/
danh mục tra cứu sách
🤫 học bài trật tự
· studying quietly
quiet
/ˈkwaɪət/
yên lặng
whisper
/ˈwɪspɚ/
thì thầm
take notes
ghi chép lại
page
/peɪdʒ/
trang giấy
chapter
/ˈtʃæptɚ/
chương (sách)
bookmark
/ˈbʊkmɑrk/
kẹp đánh dấu trang