Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thiên nhiên
🌍 Trái Đất
the Earth
· B1 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🌍 hành tinh của chúng ta
· our planet
world
/wɝld/
thế giới
globe
/ɡloʊb/
quả địa cầu
surface
/ˈsɝfəs/
bề mặt
atmosphere
/ˈætməˌsfɪr/
bầu không khí
gravity
/ˈɡrævətiː/
trọng lực; sự nghiêm trọng
orbit
/ˈɔrbət/
quỹ đạo
rotate
/ˈroʊˌteɪt/
tự quay (quanh trục)
🧭 đường kẻ và hai cực
· lines and poles
equator
/ɪˈkweɪtɚ/
đường xích đạo
hemisphere
/ˈhɛmɪˌsfɪr/
bán cầu (Bắc/Nam)
north pole
cực Bắc (điểm cực bắc Trái Đất)
south pole
cực Nam (điểm cực nam Trái Đất)
latitude
/ˈlætəˌtuːd/
vĩ độ
longitude
/ˈlɑndʒəˌtuːd/
kinh độ
axis
/ˈæksəs/
trục của đồ thị
🗺️ các châu lục
· continents
continent
/ˈkɑntənənt/
lục địa
asia
/ˈeɪʒə/
châu Á
europe
/ˈjʊrəp/
châu Âu
africa
/ˈæfrɪkə/
châu Phi
north america
/nɔrθ əˈmɛrɪkə/
Bắc Mỹ
south america
/saʊθ əˈmɛrɪkə/
Nam Mỹ
oceania
/ˌoʊʃiːˈæniːə/
châu Đại Dương (Úc và các đảo)
antarctica
/ˌænˈtɑrktɪkə/
châu Nam Cực
🌊 các đại dương
· oceans
ocean
/ˈoʊʃən/
đại dương
pacific ocean
Thái Bình Dương
atlantic ocean
/ətˈlæntɪk ˈoʊʃən/
Đại Tây Dương
indian ocean
/ˈɪndiːən ˈoʊʃən/
Ấn Độ Dương
arctic ocean
Bắc Băng Dương
♻️ bảo vệ Trái Đất
· protecting the Earth
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường
pollution
/pəˈluːʃən/
ô nhiễm
climate change
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
biến đổi khí hậu
global warming
/ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/
hiện tượng Trái Đất nóng lên
greenhouse effect
/ˈɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/
hiệu ứng nhà kính
earth day
Ngày Trái Đất (22/4)