Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🌍 Trái Đất

the Earth · B1 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🌍 hành tinh của chúng ta · our planet

🧭 đường kẻ và hai cực · lines and poles

🗺️ các châu lục · continents

🌊 các đại dương · oceans

♻️ bảo vệ Trái Đất · protecting the Earth