Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

📐 hình học

geometry · B1 · 37 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🔷 hình phẳng · flat shapes

🧊 hình khối · solid shapes

📐 đường và góc · lines and angles

⭕ các phần của một hình · parts of a shape

🧮 đo hình · measuring shapes