Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tâm trạng
😲 ngạc nhiên
surprise
· B1 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
😲 cảm xúc của bạn (-ed)
· how you feel
surprised
/sɚˈpraɪzd/
ngạc nhiên
amazed
/əˈmeɪzd/
kinh ngạc
shocked
/ʃɑkt/
bị sốc
astonished
/əˈstɑnɪʃt/
sửng sốt
stunned
/stʌnd/
sững sờ
speechless
/ˈspiːtʃləs/
không nói nên lời
✨ tính chất sự việc (-ing…)
· what it's like
surprising
/sɚˈpraɪzɪŋ/
đáng ngạc nhiên
amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
tuyệt vời, đáng kinh ngạc
shocking
/ˈʃɑkɪŋ/
gây sốc
unexpected
/ˌʌnɪkˈspɛktɪd/
bất ngờ
unbelievable
/ˌʌnbəˈliːvəbəl/
khó tin
sudden
/ˈsʌdən/
đột ngột
🎁 những điều bất ngờ
· surprises
surprise party
bữa tiệc bất ngờ
secret
/ˈsiːkrət/
bí mật
twist
/twɪst/
xoắn, vặn
coincidence
/koʊˈɪnsɪdəns/
sự trùng hợp
magic trick
trò ảo thuật
😮 phản ứng
· reactions
gasp
/ɡæsp/
há hốc miệng, hít vội (vì bất ngờ)
scream
/skriːm/
hét lên
freeze
/friːz/
đóng băng; đứng im
jump
/dʒʌmp/
nhảy
raise your eyebrows
nhướng mày
💬 câu cảm thán
· what you say
wow
/waʊ/
chà (thán phục)
really
/ˈrɪliː/
thật sự
no way
không thể nào!
you're kidding
/jʊr ˈkɪdɪŋ/
bạn đùa à?
what a surprise
/wʌt ə sɚˈpraɪz/
bất ngờ quá!
oh my goodness
/oʊ maɪ ˈɡʊdnəs/
ôi trời ơi!