Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

😲 ngạc nhiên

surprise · B1 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

😲 cảm xúc của bạn (-ed) · how you feel

✨ tính chất sự việc (-ing…) · what it's like

🎁 những điều bất ngờ · surprises

😮 phản ứng · reactions

💬 câu cảm thán · what you say