🎵 Âm nhạc và thể thao
Music and sports · B2 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🔑 khái niệm chính · key concepts
- extracurricular activities/ˌɛkstrəkəˈrɪkjəlɚ ækˈtɪvətiːz/hoạt động ngoại khoá
- well-rounded education/ˌwɛl ˈraʊndəd ˌɛdʒəˈkeɪʃən/giáo dục toàn diện
- curriculum/kəˈrɪkjələm/chương trình giảng dạy
- physical education/ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒəˈkeɪʃən/môn giáo dục thể chất
- artistic expression/ɑrˈtɪstɪk ɪkˈsprɛʃən/sự biểu đạt nghệ thuật
- core subjects/kɔr ˈsʌbdʒɪkts/các môn chính (toán, văn…)