Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tình yêu
💍 hôn nhân
marriage
· B1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
💍 kết hôn
· getting married
get married
kết hôn, cưới nhau
wedding
/ˈwɛdɪŋ/
đám cưới
bride
/braɪd/
cô dâu
groom
/ɡruːm/
chú rể
marriage certificate
giấy đăng ký kết hôn
wedding ring
nhẫn cưới
🎊 ngày cưới
· the wedding day
wedding dress
váy cưới
ao dai
/aʊ daɪ/
áo dài (trang phục truyền thống)
wedding party
tiệc cưới
guest
/ɡɛst/
khách
photographer
/fəˈtɑɡrəfɚ/
nhiếp ảnh gia
wedding car
xe hoa
🏮 phong tục cưới của người Việt
· Vietnamese customs
engagement ceremony
lễ ăn hỏi
bridal procession
lễ rước dâu
red envelope
bao lì xì đỏ
matchmaker
/ˈmætʃˌmeɪkɚ/
người mai mối, bà mối
best man
/bɛst mæn/
phù rể
bridesmaid
/ˈbraɪdzˌmeɪd/
phù dâu
🏡 đời sống vợ chồng
· married life
husband
/ˈhʌzbənd/
người chồng
wife
/waɪf/
người vợ
in-laws
/ˈɪnlɔz/
gia đình bên chồng hoặc bên vợ
household
/ˈhaʊsˌhoʊld/
hộ gia đình
budget
/ˈbʌdʒɪt/
ngân sách
chores
/tʃɔrz/
việc vặt trong nhà
💞 nói về hôn nhân
· words about marriage
anniversary
/ˌænəˈvɝsɚiː/
lễ kỷ niệm
trust
/trʌst/
tin tưởng
respect
/rɪˈspɛkt/
tôn trọng
loyal
/ˈlɔɪəl/
trung thành
patient
/ˈpeɪʃənt/
bệnh nhân; kiên nhẫn
compromise
/ˈkɑmprəˌmaɪz/
sự thoả hiệp