Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Uống
☕ cà phê
coffee
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🧊 cà phê kiểu Việt
· Vietnamese coffee
iced milk coffee
cà phê sữa đá (nâu đá)
iced black coffee
cà phê đen đá
egg coffee
cà phê trứng
coconut coffee
cà phê cốt dừa
salt coffee
cà phê muối (phủ kem mặn)
white coffee
bạc xỉu (nhiều sữa, ít cà phê)
☕ cà phê kiểu Tây
· Western-style coffee
espresso
/ˌɛˈsprɛsoʊ/
espresso (cà phê đậm, ly nhỏ)
americano
/əˌmɛrɪˈkɑnoʊ/
americano (espresso pha thêm nước)
latte
/ˈlɑˌteɪ/
cà phê latte
cappuccino
/ˌkæpəˈtʃiːnoʊ/
cappuccino (cà phê sữa, bọt dày)
mocha
/ˈmoʊkə/
mocha (cà phê pha sô-cô-la)
cold brew
cà phê ủ lạnh
decaf
/ˈdiːkæf/
cà phê đã khử cafein
🫘 hạt và dụng cụ
· beans and tools
coffee beans
hạt cà phê
ground coffee
cà phê bột (đã xay)
instant coffee
cà phê hòa tan
phin filter
/fɪn ˈfɪltɚ/
phin cà phê
grinder
/ˈɡraɪndɚ/
máy xay cà phê
coffee maker
máy pha cà phê
🥄 cách pha
· making coffee
brew
/bruː/
pha (trà, bia)
drip
/drɪp/
nhỏ giọt
roast
/roʊst/
nướng, quay
grind
/ɡraɪnd/
nghiền, xay
stir
/stɝ/
khuấy, quấy
whisk
/wɪsk/
đánh bông (trứng, kem)
⚡ hương vị và tác dụng
· taste and effect
strong
/strɔŋ/
mạnh mẽ
weak
/wiːk/
yếu
bitter
/ˈbɪtɚ/
đắng; cay đắng
aroma
/əˈroʊmə/
hương thơm
caffeine
/kæˈfiːn/
cafein (chất làm tỉnh ngủ)
awake
/əˈweɪk/
tỉnh táo, thức