Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

☕ cà phê

coffee · A2 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🧊 cà phê kiểu Việt · Vietnamese coffee

☕ cà phê kiểu Tây · Western-style coffee

🫘 hạt và dụng cụ · beans and tools

🥄 cách pha · making coffee

⚡ hương vị và tác dụng · taste and effect