🌐 Giao tiếp số (2)
Digital communication (2) · C1 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
✅ tác động tích cực · positive effects
- foster relationships/ˈfɔstɚ rɪˈleɪʃənˌʃɪps/nuôi dưỡng các mối quan hệ
- democratise information/dɪˈmɑkrəˌtaɪz ˌɪnfɚˈmeɪʃən/phổ cập thông tin cho mọi người
- remote working/rɪˈmoʊt ˈwɝkɪŋ/làm việc từ xa
- convenience/kənˈviːnjəns/sự tiện lợi
- global community/ˈɡloʊbəl kəˈmjuːnətiː/cộng đồng toàn cầu
- accessibility/ækˌsɛsəˈbɪlətiː/khả năng tiếp cận
⛔ tác động tiêu cực · negative effects
- superficial/ˌsuːpɚˈfɪʃəl/hời hợt, bề ngoài
- social isolation/ˈsoʊʃəl ˌaɪsəˈleɪʃən/cô lập xã hội
- shortened attention span/ˈʃɔrtənd əˈtɛnʃən spæn/khả năng tập trung ngắn lại
- cyberbullying/ˈsaɪbɚˌbʊliɪŋ/bắt nạt trên mạng
- misinformation/ˌmɪsˌɪnfɚˈmeɪʃən/thông tin sai lệch
- erode/ɪˈroʊd/(v) bào mòn (bản sắc, giá trị)
- addictive/əˈdɪktɪv/gây nghiện
🔒 quyền riêng tư và an toàn · privacy and safety
🛠️ giải pháp · solutions
- digital literacy/ˈdɪdʒətəl ˈlɪtɚəsiː/hiểu biết về công nghệ số
- regulate/ˈrɛɡjəˌleɪt/(v) quản lý bằng quy định
- age verification/eɪdʒ ˌvɛrəfəˈkeɪʃən/xác minh độ tuổi
- fact-checking/ˈfækt ˌtʃɛkɪŋ/kiểm chứng thông tin
- screen time/skriːn taɪm/thời gian nhìn màn hình
- digital detox/ˈdɪdʒətəl ˈdiːˌtɑks/cai công nghệ tạm thời
- hold accountable/hoʊld əˈkaʊntəbəl/buộc ai chịu trách nhiệm