Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🎁 Nuông chiều con cái

Indulging children · C1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🍭 thuật ngữ cốt lõi · key terms

🤔 vì sao cha mẹ nuông chiều · why parents indulge

⚠️ hậu quả · consequences

🌱 nuôi dạy lành mạnh · healthy parenting

🔮 kết quả lâu dài · long-term outcomes