Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Trẻ em
🎁 Nuông chiều con cái
Indulging children
· C1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🍭 thuật ngữ cốt lõi
· key terms
indulge
/ˌɪnˈdʌldʒ/
chiều chuộng, nuông
spoil
/spɔɪl/
làm hỏng; nuông chiều
pamper
/ˈpæmpɚ/
(v) cưng chiều, chăm bẵm quá mức
permissive
/pɚˈmɪsɪv/
dễ dãi, cho phép tất cả
materialistic
/məˌtɪriəˈlɪstɪk/
(adj) coi trọng vật chất
sense of entitlement
/sɛns ʌv ɛnˈtaɪtəlmənt/
tâm lý cho rằng mình đương nhiên được
🤔 vì sao cha mẹ nuông chiều
· why parents indulge
compensate
/ˈkɑmpənˌseɪt/
bồi thường
guilt
/ɡɪlt/
cảm giác tội lỗi
peer pressure
/pɪr ˈprɛʃɚ/
áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
only child
/ˈoʊnliː tʃaɪld/
con một
work long hours
/wɝk lɔŋ ˈaʊɚz/
làm việc nhiều giờ
affluent
/ˈæfluːənt/
giàu có, dư dả
⚠️ hậu quả
· consequences
self-centred
/ˈsɛlf ˈsɛntɚd/
chỉ nghĩ đến bản thân
tantrum
/ˈtæntrəm/
cơn ăn vạ, giận dỗi
instant gratification
/ˈɪnstənt ˌɡrætəfəˈkeɪʃən/
sự thoả mãn tức thì
ungrateful
/ənˈɡreɪtfəl/
vô ơn
dependent
/dɪˈpɛndənt/
phụ thuộc
lack of resilience
/læk ʌv rɪˈzɪliəns/
thiếu sức bật, dễ gục ngã
🌱 nuôi dạy lành mạnh
· healthy parenting
set boundaries
/sɛt ˈbaʊndɚiːz/
đặt ra ranh giới
discipline
/ˈdɪsəplən/
kỷ luật
delayed gratification
/dɪˈleɪd ˌɡrætəfəˈkeɪʃən/
biết chờ đợi để được thưởng
earn
/ɝn/
kiếm được
responsibility
/riːˌspɑnsəˈbɪlətiː/
trách nhiệm
firm but fair
/fɝm bʌt fɛr/
nghiêm nhưng công bằng
🔮 kết quả lâu dài
· long-term outcomes
well-adjusted
/wɛl əˈdʒʌstəd/
cân bằng, thích nghi tốt
work ethic
/wɝk ˈɛθɪk/
tinh thần làm việc
self-reliant
/ˈsɛlf rɪˈlaɪənt/
tự lập, tự lo được
cope with setbacks
/koʊp wɪð ˈsɛtˌbæks/
vượt qua thất bại
appreciate
/əˈpriːʃiːˌeɪt/
trân trọng, cảm kích
character
/ˈkɛrɪktɚ/
nhân vật; tính cách