Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏘️ chỗ ở

accommodation · B1 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🏠 các kiểu chỗ ở · types of housing

🔑 chuyện thuê nhà · renting

💵 hóa đơn, chi phí · bills and costs

📦 dọn nhà · moving

🔎 tả chỗ ở · describing a place

🏢 khu mình ở · the neighborhood