Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tình yêu
💔 ly hôn
divorce
· B2 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
💔 xa cách dần
· growing apart
grow apart
dần xa cách nhau
distant
/ˈdɪstənt/
xa xôi
unhappy
/ənˈhæpiː/
không vui
misunderstand
/ˌmɪsəndɚˈstænd/
hiểu lầm
silence
/ˈsaɪləns/
sự im lặng
stress
/strɛs/
căng thẳng; nhấn mạnh
🚪 sống riêng
· living apart
separate
/ˈsɛpɚˌeɪt/
riêng biệt; tách ra
separation
/ˌsɛpɚˈeɪʃən/
sự chia cách
move out
/muːv aʊt/
dọn đi, trả nhà
live apart
mỗi người ở một nơi
take time
cần thời gian suy nghĩ
📄 thủ tục pháp lý
· the legal steps
divorce
/dɪˈvɔrs/
ly hôn
lawyer
/ˈlɔjɚ/
luật sư
court
/kɔrt/
toà án; sân (thể thao)
paperwork
/ˈpeɪpɚˌwɝk/
giấy tờ thủ tục
sign
/saɪn/
dấu hiệu; ký tên
agreement
/əˈɡriːmənt/
thoả thuận
🧒 các con
· the children
custody
/ˈkʌstədiː/
quyền nuôi con; sự giam giữ
child support
tiền cấp dưỡng nuôi con
visit
/ˈvɪzɪt/
thăm, ghé thăm
school fees
học phí
explain
/ɪkˈspleɪn/
giải thích
reassure
/ˌriːəˈʃʊr/
trấn an, làm yên lòng
🌱 bước tiếp
· moving on
move on
bước tiếp, sống tiếp
heal
/hiːl/
chữa lành
forgive
/fɚˈɡɪv/
tha thứ
independent
/ˌɪndɪˈpɛndənt/
độc lập
start over
làm lại từ đầu
hope
/hoʊp/
hy vọng