Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🌳 công viên

park · A1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🌳 trong công viên · in the park

🛝 khu vui chơi trẻ em · playground

🏃 hoạt động · things to do

🦋 cây cỏ, chim muông · plants and animals

🚯 nội quy công viên · park rules