Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời gian rảnh
🌳 công viên
park
· A1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🌳 trong công viên
· in the park
tree
/triː/
cái cây
grass
/ɡræs/
cỏ
bench
/bɛntʃ/
băng ghế
path
/pæθ/
con đường mòn
lake
/leɪk/
cái hồ
fountain
/ˈfaʊntən/
đài phun nước
flower bed
luống hoa
🛝 khu vui chơi trẻ em
· playground
slide
/slaɪd/
trượt; cầu trượt
swing
/swɪŋ/
đu đưa; cú vung
seesaw
/ˈsiːˌsɔ/
cái bập bênh
sandbox
/ˈsændˌbɑks/
hố cát (cho trẻ nghịch cát)
monkey bars
thang leo, xà đu (cho trẻ em)
🏃 hoạt động
· things to do
jog
/dʒɑɡ/
chạy bộ chậm
stroll
/stroʊl/
cuộc dạo bộ
picnic
/ˈpɪkˌnɪk/
buổi dã ngoại
kite
/kaɪt/
con diều
aerobics
/ɛˈroʊbɪks/
thể dục nhịp điệu (aerobic)
badminton
/ˈbædˌmɪntən/
cầu lông
🦋 cây cỏ, chim muông
· plants and animals
bird
/bɝd/
con chim
pigeon
/ˈpɪdʒən/
chim bồ câu
squirrel
/ˈskwɝəl/
con sóc
butterfly
/ˈbʌtɚˌflaɪ/
con bướm
leaf
/liːf/
chiếc lá
bush
/bʊʃ/
bụi cây
🚯 nội quy công viên
· park rules
rule
/ruːl/
quy tắc; cai trị
sign
/saɪn/
dấu hiệu; ký tên
trash can
thùng rác
litter
/ˈlɪtɚ/
rác vứt bừa; lứa con
leash
/liːʃ/
dây xích chó
opening hours
giờ mở cửa