Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Đi lại
⛽ trạm xăng
gas station
· B1 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🛢️ nhiên liệu
· fuel
gas
/ɡæs/
khí ga; xăng
diesel
/ˈdiːsəl/
dầu diesel
liter
/ˈliːtɚ/
lít
gallon
/ˈɡælən/
ga-lông (khoảng 3,8 lít)
charging station
trạm sạc (xe điện)
⛽ ở cột bơm
· at the pump
gas pump
cột bơm xăng
gas tank
bình xăng
fill up
đổ đầy (xăng)
full tank
bình đầy (đầy bình xăng)
attendant
/əˈtɛndənt/
nhân viên phục vụ
self-service
tự phục vụ (khách tự bơm)
💳 trả tiền
· paying
pay
/peɪ/
trả tiền
cash
/kæʃ/
tiền mặt
credit card
thẻ tín dụng
receipt
/rɪˈsiːt/
hoá đơn, biên lai
change
/tʃeɪndʒ/
thay đổi
price
/praɪs/
giá cả
🔧 chăm sóc xe
· car care
car wash
rửa xe (tiệm rửa xe)
air pump
máy bơm hơi (bơm lốp)
tire pressure
áp suất lốp
oil change
thay nhớt (thay dầu máy)
engine
/ˈɛndʒən/
động cơ
battery
/ˈbætɚiː/
cục pin
⚠️ xe gặp sự cố
· car trouble
run out of gas
hết xăng (giữa đường)
flat tire
xẹp lốp (thủng lốp, bể bánh)
break down
(xe) bị hư, chết máy
mechanic
/məˈkænɪk/
thợ máy
repair shop
tiệm sửa xe (gara)