Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

⛽ trạm xăng

gas station · B1 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🛢️ nhiên liệu · fuel

⛽ ở cột bơm · at the pump

💳 trả tiền · paying

🔧 chăm sóc xe · car care

⚠️ xe gặp sự cố · car trouble