Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Vương quốc động vật
🐬 động vật biển
ocean animals
· A2 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🐋 động vật biển lớn
· big sea animals
whale
/weɪl/
cá voi
dolphin
/ˈdɑlfən/
cá heo
shark
/ʃɑrk/
cá mập
seal
/siːl/
con hải cẩu; niêm phong
sea lion
sư tử biển
sea turtle
rùa biển
🐟 các loài cá
· fish
fish
/fɪʃ/
con cá
tuna
/ˈtuːnə/
cá ngừ
clownfish
/ˈklaʊnˌfɪʃ/
cá hề
seahorse
/ˈsiːˌhɔrs/
cá ngựa
eel
/iːl/
con lươn biển
stingray
/ˈstɪŋˌreɪ/
cá đuối
🦀 loài có vỏ và loài khác
· shellfish and others
crab
/kræb/
con cua
shrimp
/ʃrɪmp/
con tôm
lobster
/ˈlɑbstɚ/
tôm hùm
squid
/skwɪd/
con mực
octopus
/ˈɑktəˌpʊs/
con bạch tuộc
jellyfish
/ˈdʒɛliːˌfɪʃ/
con sứa
starfish
/ˈstɑrˌfɪʃ/
con sao biển
🌊 nơi chúng sống
· where they live
ocean
/ˈoʊʃən/
đại dương
coral reef
/ˈkɔrəl riːf/
rạn san hô
wave
/weɪv/
con sóng; vẫy tay
seabed
/ˈsiːˌbɛd/
đáy biển
seaweed
/ˈsiːˌwiːd/
rong biển
💦 chúng làm gì
· what they do
swim
/swɪm/
bơi
dive
/daɪv/
lặn; lao xuống
float
/floʊt/
nổi trên mặt nước
hunt
/hʌnt/
săn bắt
sting
/stɪŋ/
vết chích; đốt