Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🐬 động vật biển

ocean animals · A2 · 29 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🐋 động vật biển lớn · big sea animals

🐟 các loài cá · fish

🦀 loài có vỏ và loài khác · shellfish and others

🌊 nơi chúng sống · where they live

💦 chúng làm gì · what they do