Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Còn gì nữa?
🎸 nhạc cụ
musical instruments
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎻 nhạc cụ dây
· string instruments
guitar
/ɡɪˈtɑr/
đàn ghi-ta
violin
/vaɪəˈlɪn/
đàn vi-ô-lông
cello
/ˈtʃɛloʊ/
đàn xen-lô (hồ cầm)
harp
/hɑrp/
đàn hạc
ukulele
/ˌjuːkəˈleɪliː/
đàn ukulele (ghi-ta nhỏ)
🎹 nhạc cụ phím
· keyboard instruments
piano
/piːˈænoʊ/
đàn piano
keyboard
/ˈkiːˌbɔrd/
bàn phím
organ
/ˈɔrɡən/
nội tạng; đàn organ
accordion
/əˈkɔrdiːən/
đàn xếp (ắc-coóc)
🥁 trống và bộ gõ
· drums and percussion
drums
/drʌmz/
bộ trống
tambourine
/ˌtæmbəˈriːn/
trống lắc tay (lục lạc)
xylophone
/ˈzaɪləˌfoʊn/
đàn phiến gỗ (mộc cầm)
cymbals
/ˈsɪmbəlz/
chũm chọe
triangle
/ˈtraɪˌæŋɡəl/
hình tam giác
🎺 nhạc cụ hơi
· wind instruments
flute
/fluːt/
cây sáo
saxophone
/ˈsæksəˌfoʊn/
kèn saxophone
trumpet
/ˈtrʌmpət/
kèn trumpet
clarinet
/ˌklɛrəˈnɛt/
kèn clarinet
harmonica
/hɑrˈmɑnɪkə/
kèn ác-mô-ni-ca
recorder
/rɪˈkɔrdɚ/
máy ghi âm
🪕 nhạc cụ Việt Nam
· Vietnamese instruments
bamboo flute
sáo trúc
monochord
/ˈmɑnəˌkɔrd/
đàn bầu (chỉ một dây)
zither
/ˈzɪðɚ/
đàn tranh
moon lute
/muːn luːt/
đàn nguyệt (đàn kìm)
gong
/ɡɔŋ/
cồng, chiêng
🎶 chơi nhạc
· playing music
play
/pleɪ/
chơi
practice
/ˈpræktəs/
luyện tập
band
/bænd/
ban nhạc; dải
orchestra
/ˈɔrkəstrə/
dàn nhạc
concert
/ˈkɑnsɚt/
buổi hoà nhạc
musician
/mjuːˈzɪʃən/
nhạc sĩ