Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🎸 nhạc cụ

musical instruments · A2 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🎻 nhạc cụ dây · string instruments

🎹 nhạc cụ phím · keyboard instruments

🥁 trống và bộ gõ · drums and percussion

🎺 nhạc cụ hơi · wind instruments

🪕 nhạc cụ Việt Nam · Vietnamese instruments

🎶 chơi nhạc · playing music