Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Ăn
🍎 trái cây
fruit
· A1 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🥭 quả nhiệt đới
· tropical fruit
mango
/ˈmæŋɡoʊ/
quả xoài
papaya
/pəˈpaɪə/
quả đu đủ
pineapple
/ˈpaɪˌnæpəl/
quả dứa
banana
/bəˈnænə/
quả chuối
coconut
/ˈkoʊkəˌnʌt/
quả dừa
durian
/ˈdʊriən/
quả sầu riêng
jackfruit
/ˈdʒækˌfruːt/
quả mít
🧺 quả nhỏ vùng nhiệt đới
· small tropical fruit
lychee
/ˈliːtʃiː/
quả vải
longan
/ˈlɑŋɡən/
quả nhãn
rambutan
/ræmˈbuːtən/
quả chôm chôm
mangosteen
/ˈmæŋɡəˌstiːn/
quả măng cụt
dragon fruit
quả thanh long
star fruit
quả khế
guava
/ˈɡwɑvə/
quả ổi
🍊 họ cam quýt
· citrus fruit
orange
/ˈɔrəndʒ/
quả cam; màu cam
lemon
/ˈlɛmən/
quả chanh vàng
lime
/laɪm/
quả chanh xanh
tangerine
/ˌtændʒəˈriːn/
quả quýt
pomelo
/ˈpɑməˌloʊ/
quả bưởi
🍓 quả mọng
· berries
strawberry
/ˈstrɔˌbɛriː/
quả dâu tây
blueberry
/ˈbluːˌbɛriː/
quả việt quất
raspberry
/ˈræzˌbɛriː/
quả mâm xôi
cherry
/ˈtʃɛriː/
quả anh đào
grapes
/ɡreɪps/
chùm nho
🍏 quả vùng ôn đới
· temperate fruit
apple
/ˈæpəl/
quả táo
pear
/pɛr/
quả lê
peach
/piːtʃ/
quả đào
plum
/plʌm/
quả mận
kiwi
/ˈkiːwiː/
quả kiwi
persimmon
/pɚˈsɪmən/
quả hồng
🍉 các loại dưa
· melons
watermelon
/ˈwɔtɚˌmɛlən/
quả dưa hấu
melon
/ˈmɛlən/
quả dưa
cantaloupe
/ˈkæntəˌloʊp/
quả dưa vàng (dưa lưới ruột cam)