Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🍎 trái cây

fruit · A1 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🥭 quả nhiệt đới · tropical fruit

🧺 quả nhỏ vùng nhiệt đới · small tropical fruit

🍊 họ cam quýt · citrus fruit

🍓 quả mọng · berries

🍏 quả vùng ôn đới · temperate fruit

🍉 các loại dưa · melons