Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời gian rảnh
🏖️ bãi biển
beach
· A2 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🌊 cảnh biển
· by the sea
sea
/siː/
biển
wave
/weɪv/
con sóng; vẫy tay
sand
/sænd/
cát
shore
/ʃɔr/
bờ biển
island
/ˈaɪlənd/
hòn đảo
sunset
/ˈsʌnˌsɛt/
hoàng hôn
seashell
/ˈsiːˌʃɛl/
vỏ sò, vỏ ốc biển
🎒 đồ mang đi biển
· beach things
swimsuit
/ˈswɪmˌsuːt/
đồ bơi
sunscreen
/ˈsʌnskriːn/
kem chống nắng
sunglasses
/ˈsʌnˌɡlæsɪz/
kính râm
towel
/ˈtaʊəl/
cái khăn tắm
beach umbrella
ô (dù) che nắng trên bãi biển
flip-flops
/ˈflɪpˌflɑps/
dép tông (dép xỏ ngón)
sun hat
/sʌn hæt/
mũ rộng vành che nắng
🏊 vui chơi ở biển
· fun at the beach
swim
/swɪm/
bơi
sunbathe
/ˈsʌnˌbeɪð/
tắm nắng
sandcastle
/ˈsændˌkæsəl/
lâu đài cát
surf
/sɝf/
lướt sóng
snorkel
/ˈsnɔrkəl/
lặn với ống thở
beach volleyball
/biːtʃ ˈvɑliːˌbɔl/
bóng chuyền bãi biển
🦀 sinh vật biển
· sea creatures
crab
/kræb/
con cua
starfish
/ˈstɑrˌfɪʃ/
con sao biển
jellyfish
/ˈdʒɛliːˌfɪʃ/
con sứa
seagull
/ˈsiːˌɡʌl/
chim mòng biển (hải âu)
coral
/ˈkɔrəl/
san hô
dolphin
/ˈdɑlfən/
cá heo
🛟 an toàn và thời tiết
· safety and weather
lifeguard
/ˈlaɪfˌɡɑrd/
nhân viên cứu hộ
life jacket
áo phao
sunburn
/ˈsʌnˌbɝn/
cháy nắng
sunny
/ˈsʌniː/
nắng đẹp
calm
/kɑm/
bình tĩnh
rough
/rʌf/
gồ ghề; thô bạo