Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

😄 vui vẻ

happy · A2 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

📈 vui đến mức nào? · how happy?

💛 niềm vui (danh từ) · the feeling

😊 thể hiện niềm vui · showing it

🌈 cách nói hay · happy phrases

🎉 những lúc vui · happy moments

✨ cảm xúc tích cực khác · other good feelings