Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tâm trạng
😄 vui vẻ
happy
· A2 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
📈 vui đến mức nào?
· how happy?
pleased
/pliːzd/
hài lòng
glad
/ɡlæd/
vui, mừng (vì điều gì)
cheerful
/ˈtʃɪrfəl/
vui vẻ
excited
/ɪkˈsaɪtəd/
phấn khích
delighted
/dɪˈlaɪtəd/
vui sướng
thrilled
/θrɪld/
vui sướng tột độ
💛 niềm vui (danh từ)
· the feeling
joy
/dʒɔɪ/
niềm vui
happiness
/ˈhæpiːnəs/
hạnh phúc
fun
/fʌn/
vui
pleasure
/ˈplɛʒɚ/
niềm vui, hân hạnh
😊 thể hiện niềm vui
· showing it
smile
/smaɪl/
nụ cười; mỉm cười
laugh
/læf/
cười
laughter
/ˈlæftɚ/
tiếng cười
grin
/ɡrɪn/
cười toe toét
giggle
/ˈɡɪɡəl/
cười khúc khích
clap
/klæp/
vỗ tay
jump for joy
nhảy cẫng lên vì vui
🌈 cách nói hay
· happy phrases
in a good mood
/ɪn ə ɡʊd muːd/
đang vui (tâm trạng tốt)
have a great time
/hæv ə ɡreɪt taɪm/
có khoảng thời gian rất vui
make my day
/meɪk maɪ deɪ/
làm tôi vui cả ngày
over the moon
/ˈoʊvɚ ðə muːn/
vui như mở cờ trong bụng
on cloud nine
lâng lâng hạnh phúc (như trên mây)
🎉 những lúc vui
· happy moments
good news
tin vui
birthday
/ˈbɝθˌdeɪ/
sinh nhật
gift
/ɡɪft/
món quà
family reunion
/ˈfæməliː riːˈjuːnjən/
sum họp gia đình
pass an exam
/pæs ən ɪɡˈzæm/
thi đỗ (qua kỳ thi)
✨ cảm xúc tích cực khác
· other good feelings
proud
/praʊd/
tự hào
grateful
/ˈɡreɪtfəl/
biết ơn
relieved
/rɪˈliːvd/
nhẹ nhõm
relaxed
/rɪˈlækst/
thư thái
hopeful
/ˈhoʊpfəl/
đầy hy vọng