Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🐦 các loài chim

birds · A2 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🐦 chim quanh nhà · birds around the house

🐔 gia cầm · farm birds

🦅 chim lớn và chim hoang dã · big and wild birds

🦆 chim sống gần nước · water birds

🪶 cơ thể và hoạt động · body and actions