Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Vương quốc động vật
🐦 các loài chim
birds
· A2 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🐦 chim quanh nhà
· birds around the house
sparrow
/ˈspɛroʊ/
chim sẻ
pigeon
/ˈpɪdʒən/
chim bồ câu
dove
/dʌv/
chim bồ câu
crow
/kroʊ/
con quạ
swallow
/ˈswɑloʊ/
nuốt; con én
myna
/ˈmaɪnə/
chim sáo
🐔 gia cầm
· farm birds
chicken
/ˈtʃɪkən/
con gà; thịt gà
rooster
/ˈruːstɚ/
con gà trống
hen
/hɛn/
con gà mái
duck
/dʌk/
con vịt; cúi xuống
goose
/ɡuːs/
con ngỗng
turkey
/ˈtɝkiː/
gà tây
🦅 chim lớn và chim hoang dã
· big and wild birds
eagle
/ˈiːɡəl/
con đại bàng
hawk
/hɔk/
chim ưng
owl
/aʊl/
con cú
stork
/stɔrk/
con cò
crane
/kreɪn/
cần cẩu; con sếu
parrot
/ˈpɛrət/
con vẹt
🦆 chim sống gần nước
· water birds
swan
/swɑn/
con thiên nga
seagull
/ˈsiːˌɡʌl/
chim mòng biển (hải âu)
pelican
/ˈpɛləkən/
chim bồ nông
heron
/ˈhɛrən/
chim diệc
flamingo
/fləˈmɪŋɡoʊ/
chim hồng hạc
🪶 cơ thể và hoạt động
· body and actions
wing
/wɪŋ/
cánh (chim, máy bay)
beak
/biːk/
cái mỏ
feather
/ˈfɛðɚ/
chiếc lông vũ
nest
/nɛst/
cái tổ
egg
/ɛɡ/
quả trứng
fly
/flaɪ/
bay; con ruồi
chirp
/tʃɝp/
hót ríu rít