Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏀 bóng rổ

basketball · A2 · 34 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🏀 trên sân bóng rổ · on the court

⛹️ xử lý bóng · handling the ball

🎯 ghi điểm · scoring

👥 đội bóng · the team

⏱️ diễn biến trận đấu · during the game