Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thể thao
🏀 bóng rổ
basketball
· A2 · 34 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏀 trên sân bóng rổ
· on the court
court
/kɔrt/
toà án; sân (thể thao)
hoop
/huːp/
vòng rổ
backboard
/ˈbækˌbɔrd/
bảng rổ
net
/nɛt/
cái lưới; thực (ròng)
three-point line
vạch ba điểm
free-throw line
vạch ném phạt
⛹️ xử lý bóng
· handling the ball
dribble
/ˈdrɪbəl/
dẫn bóng (nhồi bóng)
pass
/pæs/
đi qua; đưa; đỗ (kỳ thi)
catch
/kætʃ/
bắt, chụp lấy
rebound
/ˈriːˌbaʊnd/
bắt bóng bật bảng (rebound)
block
/blɑk/
khối; chặn lại
steal
/stiːl/
ăn cắp
🎯 ghi điểm
· scoring
shoot
/ʃuːt/
bắn; quay phim
score
/skɔr/
điểm số; ghi bàn
layup
/ˈleɪˌʌp/
lên rổ (lay-up)
dunk
/dʌŋk/
úp rổ
jump shot
cú bật nhảy ném rổ
three-pointer
/ˌθriːˈpɔɪntɚ/
cú ném ba điểm
free throw
quả ném phạt
miss
/mɪs/
ném trượt, ném hụt
👥 đội bóng
· the team
team
/tiːm/
đội, nhóm
coach
/koʊtʃ/
huấn luyện viên; xe khách
teammate
/ˈtiːmˌmeɪt/
đồng đội
point guard
hậu vệ dẫn bóng (kiến tạo)
center
/ˈsɛntɚ/
trung tâm
bench
/bɛntʃ/
băng ghế
forward
/ˈfɔrwɚd/
về phía trước
⏱️ diễn biến trận đấu
· during the game
quarter
/ˈkwɔrtɚ/
một phần tư; quý
halftime
/ˈhæfˌtaɪm/
giờ nghỉ giữa trận
timeout
/ˈtaɪˌmaʊt/
hội ý (xin tạm dừng trận)
foul
/faʊl/
phạm lỗi; hôi thối
referee
/ˌrɛfɚˈiː/
trọng tài
buzzer
/ˈbʌzɚ/
còi báo hết giờ
overtime
/ˈoʊvɚˌtaɪm/
làm thêm giờ