Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Uống
🧋 quán trà, trà sữa
tea shop
· A2 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🍵 các loại trà
· kinds of tea
green tea
trà xanh (chè xanh)
black tea
hồng trà (trà đen)
jasmine tea
trà nhài (trà lài)
lotus tea
trà sen
oolong tea
/ˈuːlɔŋ tiː/
trà ô long
herbal tea
/ˈɝbəl tiː/
trà thảo mộc
🧋 đồ uống ở quán trà
· tea shop drinks
milk tea
trà sữa
bubble tea
trà sữa trân châu
fruit tea
trà trái cây (trà hoa quả)
peach tea
trà đào
iced tea
trà đá
matcha latte
/ˈmɑtʃə ˈlɑteɪ/
matcha latte (trà xanh sữa)
⚫ topping (đồ thêm vào ly)
· toppings
tapioca pearls
/ˌtæpiːˈoʊkə pɝlz/
trân châu (viên bột năng)
grass jelly
thạch đen (sương sáo)
pudding
/ˈpʊdɪŋ/
món bánh pudding
aloe vera
/ˈæˌloʊ ˈvɛrə/
nha đam (lô hội)
cheese foam
kem phô mai (lớp kem mặn phủ trên)
red beans
đậu đỏ
🫖 pha trà
· making tea
teapot
/ˈtiːˌpɑt/
ấm trà (bình trà)
teacup
/ˈtiːˌkʌp/
chén trà, tách trà
tea bag
túi lọc trà (trà túi)
tea leaves
lá trà (trà khô)
kettle
/ˈkɛtəl/
ấm đun nước
steep
/stiːp/
dốc đứng
😋 tả vị trà
· describing tea
fragrant
/ˈfreɪɡrənt/
thơm (hương hoa, hương trà)
chewy
/ˈtʃuːiː/
dai (trân châu, thạch)
strong
/strɔŋ/
mạnh mẽ
light
/laɪt/
ánh sáng; nhẹ
creamy
/ˈkriːmiː/
béo ngậy, mịn
bitter
/ˈbɪtɚ/
đắng; cay đắng