Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🧋 quán trà, trà sữa

tea shop · A2 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🍵 các loại trà · kinds of tea

🧋 đồ uống ở quán trà · tea shop drinks

⚫ topping (đồ thêm vào ly) · toppings

🫖 pha trà · making tea

😋 tả vị trà · describing tea