Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🎾 quần vợt

tennis · B1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🎾 dụng cụ · equipment

🏟️ sân quần vợt · the court

💥 các cú đánh · shots

🔢 cách tính điểm · scoring

🤝 thi đấu · competition