Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thể thao
🎾 quần vợt
tennis
· B1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎾 dụng cụ
· equipment
racket
/ˈrækɪt/
cây vợt; trò lừa
tennis ball
quả bóng quần vợt
net
/nɛt/
cái lưới; thực (ròng)
strings
/strɪŋz/
các sợi dây
sweatband
/ˈswɛtˌbænd/
băng chặn mồ hôi (cổ tay, trán)
🏟️ sân quần vợt
· the court
court
/kɔrt/
toà án; sân (thể thao)
baseline
/ˈbeɪˌslaɪn/
đường biên cuối sân
sideline
/ˈsaɪdˌlaɪn/
đường biên dọc
hard court
sân cứng
clay court
/kleɪ kɔrt/
sân đất nện
grass court
sân cỏ
💥 các cú đánh
· shots
serve
/sɝv/
phục vụ
forehand
/ˈfɔrˌhænd/
cú thuận tay
backhand
/ˈbækˌhænd/
cú trái tay
volley
/ˈvɑliː/
cú vô-lê (đánh khi bóng chưa chạm đất)
smash
/smæʃ/
đập tan
lob
/lɑb/
cú lốp bóng (đánh bổng qua đầu)
ace
/eɪs/
quân át; xuất sắc
🔢 cách tính điểm
· scoring
point
/pɔɪnt/
điểm; chỉ trỏ
game
/ɡeɪm/
trò chơi
set
/sɛt/
đặt; bộ
love
/lʌv/
yêu, tình yêu
deuce
/duːs/
40 đều (hòa 40-40)
double fault
lỗi giao bóng kép (hỏng cả hai quả)
🤝 thi đấu
· competition
match
/mætʃ/
trận đấu; que diêm; hợp
singles
/ˈsɪŋɡəlz/
người độc thân; đĩa đơn
doubles
/ˈdʌbəlz/
đánh đôi
partner
/ˈpɑrtnɚ/
đối tác; bạn đời
opponent
/əˈpoʊnənt/
đối thủ
umpire
/ˈʌmˌpaɪɚ/
trọng tài chính (ngồi ghế cao)
tournament
/ˈtʊrnəmənt/
giải đấu