Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🚲 Xe đạp

Bicycles · C1 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚲 khái niệm cốt lõi · key concepts

🌿 lợi ích · benefits

⚠️ rủi ro và hạn chế · risks and drawbacks

🏛️ chính sách và giải pháp · policy and solutions

🔗 động từ và cụm đi kèm · verbs and collocations