🚲 Xe đạp
Bicycles · C1 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🚲 khái niệm cốt lõi · key concepts
- cycling infrastructure/ˈsaɪklɪŋ ˈɪnfrəˌstrʌktʃɚ/hạ tầng cho xe đạp
- dedicated bike lane/ˈdɛdəˌkeɪtəd baɪk leɪn/làn xe đạp riêng
- bike-sharing scheme/ˈbaɪk ˈʃɛrɪŋ skiːm/mô hình xe đạp công cộng
- commute/kəˈmjuːt/(v) đi làm xa hằng ngày
- sustainable mobility/səˈsteɪnəbəl moʊˈbɪlətiː/giao thông bền vững
- carbon-neutral/ˈkɑrbən ˈnuːtrəl/trung hoà các-bon
🌿 lợi ích · benefits
- emission-free/ɪˈmɪʃən friː/không phát thải
- alleviate congestion/əˈliːviˌeɪt kənˈdʒɛstʃən/giảm ùn tắc
- cardiovascular health/ˌkɑrdioʊˈvæskjəlɚ hɛlθ/sức khoẻ tim mạch
- cost-effective/kɔst ɪˈfɛktɪv/(adj) hiệu quả so với chi phí
- sedentary lifestyle/ˈsɛdənˌtɛriː ˈlaɪfˌstaɪl/lối sống ít vận động
- free up space/friː ʌp speɪs/giải phóng không gian (đường, bãi đỗ)
⚠️ rủi ro và hạn chế · risks and drawbacks
- vulnerable road user/ˈvʌlnɚəbəl roʊd ˈjuːzɚ/người đi đường dễ bị tổn thương
- fatal collision/ˈfeɪtəl kəˈlɪʒən/va chạm chết người
- reckless driving/ˈrɛkləs ˈdraɪvɪŋ/lái xe ẩu
- adverse weather/ædˈvɝs ˈwɛðɚ/thời tiết bất lợi
- impractical/ɪmˈpræktɪkəl/không thực tế, bất tiện
- exhaust fumes/ɪɡˈzɔst fjuːmz/khói xả từ xe
- theft/θɛft/vụ trộm cắp
🏛️ chính sách và giải pháp · policy and solutions
- subsidise/ˈsʌbsəˌdaɪz/(v) trợ cấp, bù tiền
- financial incentive/fəˈnænʃəl ɪnˈsɛntɪv/ưu đãi tài chính
- pedestrianise/pəˈdɛstriːəˌnaɪz/(v) biến thành phố đi bộ
- traffic-calming measures/ˈtræfɪk ˈkɑmɪŋ ˈmɛʒɚz/biện pháp giảm tốc độ xe
- helmet law/ˈhɛlmət lɔ/luật đội mũ bảo hiểm
- raise awareness/reɪz əˈwɛrnəs/nâng cao nhận thức
- congestion charge/kənˈdʒɛstʃən tʃɑrdʒ/phí vào vùng tắc nghẽn