Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Nhà
🌳 không gian bên ngoài
outside space
· A2 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏡 quanh ngôi nhà
· around the house
yard
/jɑrd/
cái sân; thước Anh
garden
/ˈɡɑrdən/
khu vườn
gate
/ɡeɪt/
cổng
fence
/fɛns/
hàng rào
driveway
/ˈdraɪvˌweɪ/
lối vào nhà
garage
/ɡɚˈɑʒ/
nhà để xe
porch
/pɔrtʃ/
hiên nhà
🏢 trên cao
· up high
balcony
/ˈbælkəniː/
ban công
rooftop
/ˈruːfˌtɑp/
mái nhà, sân thượng
awning
/ˈɔnɪŋ/
mái che nắng mưa
railing
/ˈreɪlɪŋ/
lan can, tay vịn
ladder
/ˈlædɚ/
cái thang
🌿 ngoài vườn
· in the garden
lawn
/lɔn/
bãi cỏ
flower bed
luống hoa
hedge
/hɛdʒ/
hàng rào cây; phòng hộ
hose
/hoʊz/
vòi nước
watering can
/ˈwɔtɚɪŋ kæn/
bình tưới cây có vòi
shed
/ʃɛd/
nhà kho nhỏ; rụng, trút
🛵 nhà kiểu Việt
· a Vietnamese home
alley
/ˈæliː/
con hẻm
courtyard
/ˈkɔrˌtjɑrd/
sân trong
drying rack
/ˈdraɪɪŋ ræk/
giàn phơi quần áo
clothesline
/ˈkloʊzˌlaɪn/
dây phơi quần áo
water tank
bồn chứa nước
🧹 việc ngoài trời
· outdoor chores
sweep
/swiːp/
quét dọn
hang
/hæŋ/
phơi đồ, treo lên
water
/ˈwɔtɚ/
nước
plant
/plænt/
cây; nhà máy
grow
/ɡroʊ/
lớn lên, trồng
park
/pɑrk/
công viên; đỗ xe