Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🌳 không gian bên ngoài

outside space · A2 · 29 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🏡 quanh ngôi nhà · around the house

🏢 trên cao · up high

🌿 ngoài vườn · in the garden

🛵 nhà kiểu Việt · a Vietnamese home

🧹 việc ngoài trời · outdoor chores