Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏋️ thể dục, tập gym

fitness · A2 · 34 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🏋️ ở phòng tập · at the gym

🤸 các động tác · moves

🏃 các môn vận động · activities

💪 cơ thể và sức khỏe · body and health

📅 lịch tập luyện · workout routine