Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thể thao
🏋️ thể dục, tập gym
fitness
· A2 · 34 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏋️ ở phòng tập
· at the gym
gym
/dʒɪm/
phòng tập thể dục
treadmill
/ˈtrɛdˌmɪl/
máy chạy bộ
exercise bike
xe đạp tập
dumbbell
/ˈdʌmˌbɛl/
tạ tay
yoga mat
thảm tập yoga
personal trainer
huấn luyện viên cá nhân (PT)
🤸 các động tác
· moves
push-up
/ˈpʊˌʃʌp/
chống đẩy
sit-up
/ˈsɪtˌʌp/
gập bụng
squat
/skwɑt/
ngồi xổm
plank
/plæŋk/
plank (giữ thẳng người trên khuỷu tay)
lunge
/lʌndʒ/
bước chùng chân (lunge)
jumping jacks
bật nhảy dang tay chân
stretch
/strɛtʃ/
kéo giãn
lift weights
/lɪft weɪts/
nâng tạ
🏃 các môn vận động
· activities
jog
/dʒɑɡ/
chạy bộ chậm
jump rope
nhảy dây
cycling
/ˈsaɪklɪŋ/
đạp xe
aerobics
/ɛˈroʊbɪks/
thể dục nhịp điệu (aerobic)
yoga
/ˈjoʊɡə/
môn yoga
tai chi
/taɪ tʃiː/
thái cực quyền
💪 cơ thể và sức khỏe
· body and health
muscle
/ˈmʌsəl/
cơ bắp
sweat
/swɛt/
mồ hôi
fit
/fɪt/
vừa vặn; khoẻ
flexible
/ˈflɛksəbəl/
linh hoạt, dẻo dai
sore
/sɔr/
đau nhức
lose weight
giảm cân
burn calories
đốt ca-lo
out of breath
hụt hơi, thở không ra hơi
📅 lịch tập luyện
· workout routine
work out
tập luyện (tập thể dục)
warm up
khởi động
cool down
thả lỏng (sau khi tập)
rep
/rɛp/
lần lặp (một động tác)
rest
/rɛst/
nghỉ ngơi; phần còn lại
routine
/ruːˈtiːn/
thói quen hằng ngày